Khi nói về những chấn thương khớp gối, có lẽ nhiều anh chị em mình sẽ nghĩ ngay đến dây chằng, nhưng thực tế thì rách sụn chêm cũng là một thủ phạm rất đáng gờm, gây ra không ít phiền toái và đau đớn. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, tôi nhận thấy đây là một trong những tổn thương thường gặp, không chỉ ở các vận động viên mà còn ở cả những người làm việc, sinh hoạt hàng ngày. Đôi khi chỉ một cú xoay người không đúng cách cũng đủ để gây ra vấn đề.
Hôm nay, tôi muốn chia sẻ thật lòng về những gì chúng ta cần biết về rách sụn chêm khớp gối. Từ việc hiểu rõ bản chất của nó, nhận diện các dấu hiệu, cho đến cách điều trị và làm sao để phòng ngừa hiệu quả. Tôi tin rằng, nắm chắc kiến thức này sẽ giúp chúng ta bảo vệ đôi chân mình tốt hơn, tránh được những biến chứng đáng tiếc về sau.
1. Khám phá vai trò quan trọng của sụn chêm và tổn thương thường gặp
1.1. Sụn chêm là gì và chức năng cốt lõi trong khớp gối?
Để hình dung dễ hơn, bạn cứ nghĩ sụn chêm như một cặp đệm cao su hình bán nguyệt, nằm ngay giữa hai đầu xương lớn của khớp gối – đó là xương đùi phía trên và xương cẳng chân phía dưới. Mỗi đầu gối chúng ta có hai miếng, gọi là sụn chêm trong và sụn chêm ngoài, với cấu tạo khá đàn hồi. Chúng có vai trò vô cùng quan trọng mà không phải ai cũng biết.
- Giảm xóc và phân tán lực: Đây có lẽ là chức năng cốt lõi nhất. Mỗi khi bạn đi, chạy, nhảy, sụn chêm sẽ hấp thụ và phân bổ đều áp lực tác động lên khớp gối, giống như một bộ giảm xóc hiệu quả vậy.
- Tăng độ vững chắc và ổn định khớp: Nhờ có sụn chêm, hai đầu xương khớp gối được “ăn khớp” chặt chẽ hơn, giúp khớp gối trở nên vững vàng, tránh bị trượt hay lỏng lẻo.
- Hỗ trợ bôi trơn và nuôi dưỡng sụn khớp: Sụn chêm còn tham gia vào quá trình cung cấp dưỡng chất, giúp bôi trơn và duy trì sự khỏe mạnh cho sụn khớp chính.
- Hạn chế kẹt khớp: Chúng đảm bảo cho khớp gối có thể chuyển động trơn tru, không bị kẹt hay vướng víu trong quá trình co duỗi.
1.2. Tác động của rách sụn chêm đến khả năng vận động và sinh hoạt
Khi sụn chêm gặp tổn thương, nhất là bị rách, những chức năng trên sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này thường gây ra cơn đau nhức khó chịu, có thể là dữ dội ngay lập tức hoặc âm ỉ kéo dài theo thời gian.
- Gây đau nhức dữ dội hoặc âm ỉ kéo dài trong khớp gối, khiến mỗi bước đi trở nên nặng nề.
- Giảm đáng kể khả năng vận động, bạn sẽ thấy khó khăn khi đi lại, đứng lên, ngồi xuống, thậm chí là xoay người.
- Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, công việc, và cả những hoạt động thể thao yêu thích của chúng ta.
2. Những nguyên nhân chính dẫn đến rách sụn chêm đầu gối
2.1. Chấn thương đột ngột: Nguyên nhân phổ biến
Trong thực tế, đa số các trường hợp rách sụn chêm mà tôi từng gặp đều xuất phát từ chấn thương đột ngột. Đây là những tình huống mà khớp gối phải chịu một lực xoắn vặn hoặc va đập mạnh mẽ ngoài khả năng chịu đựng của nó.
- Chấn thương thể thao: Rất thường gặp ở các môn đòi hỏi xoay, vặn gối đột ngột như bóng đá, bóng rổ, trượt tuyết hay tennis. Một cú xoay người nhanh để đổi hướng có thể làm sụn chêm bị kẹp và rách.
- Tai nạn: Các tai nạn giao thông, tai nạn lao động gây va đập trực tiếp hoặc tạo lực xoắn mạnh lên khớp gối cũng là nguyên nhân phổ biến.
- Động tác sai tư thế: Nhiều khi chỉ là những động tác hàng ngày nhưng sai cách, ví dụ như xoay gối trong khi bàn chân giữ cố định, ngồi xổm đột ngột hoặc đứng lên quá nhanh, cũng có thể khiến sụn chêm bị tổn thương.
2.2. Thoái hóa sụn chêm theo tuổi tác
Không phải lúc nào cũng cần một chấn thương rõ ràng để sụn chêm bị rách. Với thời gian, tuổi tác sẽ khiến sụn chêm bị suy yếu, mỏng đi và kém đàn hồi hơn. Lúc này, nó dễ bị rách hơn, ngay cả khi bạn chỉ thực hiện các hoạt động sinh hoạt nhẹ nhàng.
Điều này đặc biệt phổ biến ở người lớn tuổi, và tôi thường thấy bệnh nhân than phiền rằng họ không nhớ đã bị chấn thương khi nào, chỉ thấy gối đau dần và các triệu chứng xuất hiện. Đây chính là biểu hiện của rách sụn chêm thoái hóa.
2.3. Các yếu tố nguy cơ khác làm tăng khả năng rách sụn chêm
Bên cạnh những nguyên nhân trực tiếp, có một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ gặp phải vấn đề này. Chúng ta cần nhận diện để chủ động phòng tránh.
- Nghề nghiệp: Những người có công việc đòi hỏi phải quỳ, ngồi xổm, leo trèo thường xuyên trong thời gian dài sẽ có nguy cơ cao hơn.
- Thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể quá lớn sẽ tạo áp lực đè nặng lên khớp gối, khiến sụn chêm phải chịu tải nhiều hơn, dễ tổn thương hơn.
- Yếu cơ: Các nhóm cơ xung quanh khớp gối, đặc biệt là cơ tứ đầu đùi và gân kheo, nếu yếu sẽ làm giảm khả năng bảo vệ khớp, tăng rủi ro.
- Tổn thương dây chằng chéo trước: Nếu dây chằng chéo trước đã bị tổn thương, khớp gối sẽ kém ổn định, từ đó làm tăng nguy cơ rách sụn chêm kèm theo.

3. Dấu hiệu cảnh báo rách sụn chêm: Khi nào cần đặc biệt lưu ý?
3.1. Các triệu chứng điển hình của rách sụn chêm
Việc nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng để có hướng xử lý kịp thời. Dưới đây là những dấu hiệu mà bệnh nhân rách sụn chêm thường mô tả khi đến khám với tôi.
- Đau nhức trong khớp gối: Cơn đau có thể xuất hiện dữ dội ngay sau chấn thương hoặc chỉ là đau âm ỉ rồi tăng dần theo thời gian. Cảm giác đau thường tăng lên khi bạn co duỗi, xoay gối, đi lại, hoặc leo cầu thang.
- Sưng tấy khớp gối: Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với tổn thương, do dịch tiết hoặc thậm chí là chảy máu bên trong khớp. Gối có thể sưng nhẹ hoặc sưng to rõ rệt.
- Cảm giác “kẹt khớp” hoặc “lục cục”: Nhiều người bệnh mô tả có cảm giác như có vật gì đó bị kẹt trong khớp, đặc biệt khi họ cố gắng duỗi thẳng chân hoặc khi di chuyển. Đôi khi còn nghe thấy tiếng “lục cục” khi cử động.
- Khó khăn khi vận động: Bạn có thể không thể duỗi thẳng chân hoàn toàn, cảm thấy gối bị “khóa” hoặc “mắc kẹt”. Khả năng gập hoặc duỗi gối tối đa cũng bị giảm đi đáng kể.
- Cảm giác lỏng lẻo, không vững ở khớp gối: Đặc biệt khi đi bộ trên địa hình không bằng phẳng, bạn có thể cảm thấy gối mình không còn vững chãi như trước.
3.2. Sự khác biệt giữa triệu chứng cấp tính và mãn tính
Các triệu chứng rách sụn chêm cũng có thể biểu hiện khác nhau tùy vào thời điểm và mức độ tổn thương.
Với trường hợp cấp tính, tức là ngay sau một chấn thương mạnh, bạn sẽ thấy đau dữ dội, khớp gối sưng nhanh và cảm giác kẹt khớp rất rõ ràng. Ngược lại, nếu là rách sụn chêm mãn tính hoặc do thoái hóa, triệu chứng thường là đau âm ỉ, thỉnh thoảng mới sưng, và các đợt kẹt khớp hoặc đau dữ dội thường tái phát khi hoạt động mạnh.
4. Biến chứng nguy hiểm nếu rách sụn chêm không được điều trị kịp thời
4.1. Ảnh hưởng đến cơ và khả năng vận động
Một khi sụn chêm bị tổn thương mà không được điều trị đúng cách, hệ lụy có thể rất nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống của chúng ta.
- Teo cơ tứ đầu đùi: Đây là một biến chứng rất thường gặp. Khi đau, người bệnh có xu hướng hạn chế vận động để giảm bớt sự khó chịu, dẫn đến các cơ quanh đùi dần yếu đi và bị teo nhỏ.
- Khó khăn khi đi lại và vận động: Việc teo cơ và đau nhức dai dẳng sẽ gây cản trở nghiêm trọng đến mọi sinh hoạt hàng ngày, từ đi bộ, lên xuống cầu thang cho đến làm việc.
- Không thể duỗi thẳng chân hoàn toàn: Tình trạng này không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng đến dáng đi, gây mất thăng bằng và áp lực lên các khớp khác.
4.2. Hư hỏng và thoái hóa khớp gối vĩnh viễn
Vấn đề lớn nhất của việc chậm trễ điều trị rách sụn chêm chính là nguy cơ thoái hóa khớp gối. Sụn chêm đóng vai trò như một tấm đệm bảo vệ sụn khớp, khi nó bị rách hoặc phải cắt bỏ, sụn khớp sẽ chịu áp lực lớn hơn, từ đó bị bào mòn nhanh chóng.
- Thoái hóa khớp gối nhanh chóng: Khi sụn chêm không còn khả năng bảo vệ, sụn khớp sẽ phải “gánh vác” toàn bộ lực tác động, dẫn đến quá trình thoái hóa diễn ra sớm và nhanh hơn bình thường.
- Tuổi trẻ cắt sụn chêm: Tôi đã chứng kiến nhiều trường hợp bệnh nhân trẻ tuổi phải cắt bỏ sụn chêm. Điều này đáng báo động vì quá trình thoái hóa khớp gối ở họ diễn ra càng nhanh và nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến nhu cầu thay khớp gối sớm trong tương lai.
- Đau mãn tính: Đau nhức có thể trở thành một vấn đề kinh niên, ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và sinh hoạt của người bệnh.
4.3. Tổn thương các cấu trúc lân cận trong khớp gối
Một tổn thương thường không đứng một mình, nó có thể kéo theo các vấn đề khác. Rách sụn chêm lâu ngày hoặc không được xử lý có thể gây ra những tổn thương thứ phát đến các cấu trúc xung quanh khớp gối.
- Có thể gây bong chỗ bám hoặc tổn thương nặng hơn cho các dây chằng khác như dây chằng chéo sau.
- Gây phù tủy xương do áp lực bất thường lên xương.
- Tổn thương các sụn khớp khác (sụn khớp chày, sụn khớp đùi) do sự phân bổ lực không đều.

5. Quy trình chẩn đoán rách sụn chêm chính xác và hiệu quả
5.1. Thăm khám lâm sàng và đánh giá triệu chứng
Bước đầu tiên và vô cùng quan trọng để chẩn đoán rách sụn chêm là thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng. Một bác sĩ chuyên khoa sẽ lắng nghe câu chuyện của bạn, tìm hiểu về bệnh sử, cơ chế chấn thương và các triệu chứng bạn đang gặp phải.
- Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng sưng, đau, và tầm vận động của khớp gối, xem xét cách bạn đi lại và thực hiện các động tác.
- Sau đó, sẽ thực hiện một số nghiệm pháp đặc hiệu như nghiệm pháp McMurray, nghiệm pháp Apley. Đây là những động tác giúp bác sĩ đánh giá gián tiếp tổn thương của sụn chêm dựa trên phản ứng đau và các tiếng kêu lục cục trong khớp.
5.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại
Mặc dù thăm khám lâm sàng rất quan trọng, nhưng để có cái nhìn chính xác nhất về tổn thương bên trong khớp gối, chúng ta cần đến sự hỗ trợ của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
- Chụp X-quang: Thường được chỉ định đầu tiên để loại trừ các vấn đề xương khớp khác như gãy xương, trật khớp hoặc thoái hóa nặng của xương. Tuy nhiên, X-quang không thể nhìn thấy sụn chêm trực tiếp.
- Chụp Cộng hưởng từ (MRI): Đây là “tiêu chuẩn vàng” và là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả nhất hiện nay cho tổn thương sụn chêm. MRI giúp bác sĩ nhìn rõ vị trí, kích thước, hình thái và mức độ rách của sụn chêm một cách chi tiết. Đồng thời, nó còn cho phép kiểm tra các cấu trúc mô mềm khác như dây chằng, sụn khớp, giúp đánh giá toàn diện tình trạng khớp gối.
- Siêu âm: Có thể hỗ trợ đánh giá một số tổn thương mô mềm quanh khớp gối nhưng không chuyên biệt và chi tiết bằng MRI trong việc chẩn đoán rách sụn chêm. Do đó, thường được dùng để bổ trợ hoặc trong trường hợp chưa thể chụp MRI.
6. Các phương pháp điều trị rách sụn chêm: Từ bảo tồn đến phẫu thuật
6.1. Điều trị bảo tồn cho tổn thương nhẹ và vừa
Không phải tất cả các trường hợp rách sụn chêm đều cần đến phẫu thuật. Với những tổn thương nhỏ, không gây kẹt khớp hay quá nhiều khó chịu, chúng ta có thể áp dụng các phương pháp điều trị bảo tồn.
- Nghỉ ngơi và hạn chế vận động: Đây là nguyên tắc cơ bản. Tránh các hoạt động gây áp lực lên khớp gối, cho phép sụn chêm có thời gian tự hồi phục (nếu vết rách ở vùng có mạch máu nuôi).
- Chườm đá: Giúp giảm sưng và đau rất hiệu quả. Bạn có thể chườm khoảng 20 phút mỗi lần, vài lần một ngày.
- Băng ép và nâng cao chân: Hỗ trợ kiểm soát sưng và phù nề ở vùng khớp gối.
- Sử dụng thuốc: Bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAIDs), hoặc thuốc chống phù nề để kiểm soát các triệu chứng.
- Vật lý trị liệu: Các bài tập tăng cường sức mạnh cơ đùi, cơ bắp chân, cải thiện tầm vận động và ổn định khớp là rất quan trọng để khớp gối phục hồi chức năng.
6.2. Can thiệp phẫu thuật cho trường hợp nghiêm trọng
Khi các phương pháp bảo tồn không hiệu quả, hoặc tổn thương sụn chêm nghiêm trọng, gây kẹt khớp thường xuyên, thì phẫu thuật sẽ là lựa chọn cần thiết. Quyết định phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, hình thái, mức độ tổn thương, tuổi tác và nhu cầu vận động của người bệnh.
- Phẫu thuật nội soi (Arthroscopy): Đây là phương pháp ưu tiên và phổ biến nhất hiện nay.
- Ưu điểm: Vết mổ nhỏ, ít xâm lấn, giảm tổn thương mô lành xung quanh, đảm bảo tính thẩm mỹ, giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn và thường giảm chi phí điều trị.
- Các kỹ thuật chính:
- Khâu sụn chêm: Là phương pháp lý tưởng nhất nếu có thể, phù hợp cho các vết rách ở vùng có mạch máu nuôi dưỡng. Mục tiêu là bảo tồn sụn chêm càng nhiều càng tốt.
- Cắt bỏ một phần sụn chêm: Khi vết rách quá lớn, phức tạp hoặc nằm ở vùng không có mạch máu nuôi dưỡng (vùng trắng), bác sĩ sẽ loại bỏ phần sụn bị rách không thể sửa chữa.
- Ghép sụn chêm: Ít phổ biến hơn, áp dụng cho các trường hợp mất sụn chêm lớn hoặc đã cắt bỏ toàn bộ sụn chêm trước đó, thường dùng sụn chêm đồng loại.

Người đang chườm lạnh nhẹ nhàng lên đầu gối để giảm đau và hỗ trợ phục hồi sau chấn thương rách sụn chêm tại nhà.
- Phẫu thuật mổ mở: Hiện nay, phương pháp này ít được sử dụng trong điều trị rách sụn chêm do tính xâm lấn cao và thời gian phục hồi lâu hơn so với nội soi.
7. Lộ trình hồi phục sau điều trị rách sụn chêm và những lưu ý quan trọng
7.1. Giai đoạn phục hồi và chương trình vật lý trị liệu
Phục hồi sau điều trị rách sụn chêm, dù là bảo tồn hay phẫu thuật, cũng cần một lộ trình rõ ràng và sự kiên trì. Đây là giai đoạn quyết định sự thành công của quá trình điều trị.
- Kiểm soát đau và sưng: Tiếp tục chườm đá, dùng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ là cần thiết trong những ngày đầu.
- Tập vật lý trị liệu chuyên sâu:
- Các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu đùi, gân kheo và cơ bắp chân là trọng tâm.
- Bài tập cải thiện tầm vận động của khớp gối, giúp bạn co duỗi, gập gối tối đa mà không bị đau.
- Bài tập thăng bằng và ổn định khớp để bạn tự tin hơn khi đi lại.
- Sử dụng nạng hoặc các dụng cụ hỗ trợ đi lại ban đầu theo hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu.
- Tuân thủ phác đồ: Tôi luôn nhấn mạnh với bệnh nhân rằng sự kiên trì và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu chính là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất.
7.2. Thời gian hồi phục và khả năng trở lại hoạt động bình thường
Mỗi người có một cơ địa khác nhau và mức độ tổn thương cũng khác nhau, nên thời gian hồi phục sẽ dao động. Tuy nhiên, nhìn chung, khả năng vận động của khớp gối có thể phục hồi lên đến 90% hoặc thậm chí hơn nếu bạn tuân thủ đúng quy trình.
Thông thường, người bệnh có thể tập thể dục, thể thao lại sau khoảng 6-9 tháng, tùy thuộc vào mức độ tổn thương và loại phẫu thuật đã thực hiện. Việc trở lại các hoạt động nặng hoặc thi đấu cần có sự cho phép và đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ.
7.3. Các biến chứng tiềm ẩn trong quá trình hồi phục
Dù đã rất cẩn thận, nhưng chúng ta vẫn cần lường trước một số biến chứng tiềm ẩn trong quá trình hồi phục. Việc nhận biết sớm giúp xử lý kịp thời.
- Nhiễm trùng vết mổ là một rủi ro, dù hiếm gặp trong phẫu thuật nội soi.
- Tắc mạch (cục máu đông) cũng có thể xảy ra, cần được phòng ngừa bằng thuốc và vận động sớm.
- Cứng khớp hoặc hạn chế tầm vận động nếu không tập vật lý trị liệu đầy đủ và đúng cách.
- Tái rách sụn chêm nếu không tuân thủ các nguyên tắc phục hồi, vận động quá sớm hoặc quá mạnh.
- Đau dai dẳng hoặc thoái hóa khớp gối tiến triển nếu tổn thương ban đầu quá nặng hoặc không được điều trị triệt để.
8. Chủ động phòng ngừa rách sụn chêm: Bảo vệ khớp gối bền vững theo thời gian
8.1. Nguyên tắc vận động và làm việc đúng tư thế
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, điều này đặc biệt đúng với những chấn thương khớp gối. Việc chủ động phòng ngừa rách sụn chêm không chỉ giúp bảo vệ đôi chân mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống về lâu dài.
- Tránh các động tác nguy hiểm: Hạn chế tối đa các động tác xoay gối đột ngột, vặn người trong khi bàn chân vẫn giữ cố định trên mặt đất. Đây là tư thế “kết liễu” sụn chêm dễ nhất.
- Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Khi chơi thể thao hoặc làm việc, hãy mang giày dép phù hợp, có độ bám tốt để giảm nguy cơ trượt ngã hoặc xoắn vặn khớp gối.
- Hạn chế quỳ, ngồi xổm lâu: Nếu công việc đòi hỏi phải thực hiện các tư thế này thường xuyên, hãy sử dụng miếng đệm gối để giảm áp lực lên khớp.

8.2. Tăng cường sức khỏe khớp gối thông qua lối sống lành mạnh
Một lối sống khoa học không chỉ tốt cho sức khỏe tổng thể mà còn là “tấm khiên” vững chắc bảo vệ khớp gối của chúng ta.
- Tập thể dục thường xuyên: Duy trì sự dẻo dai của khớp gối và tăng cường các nhóm cơ bắp hỗ trợ như cơ đùi (tứ đầu, gân kheo) và cơ bắp chân. Các bài tập đạp xe, bơi lội rất tốt cho khớp gối.
- Khởi động và giãn cơ: Luôn dành thời gian khởi động kỹ trước khi tập luyện hoặc tham gia các hoạt động thể chất, và thực hiện các bài giãn cơ sau đó để tăng tính linh hoạt cho khớp.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Đây là yếu tố then chốt. Việc giảm cân (nếu đang thừa cân, béo phì) sẽ giúp giảm áp lực không cần thiết lên khớp gối, làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương sụn chêm.
- Chế độ dinh dưỡng khoa học: Bổ sung đầy đủ các chất tốt cho xương khớp như canxi, vitamin D, omega-3 và collagen thông qua chế độ ăn uống đa dạng.
8.3. Lưu ý đặc biệt cho người từng bị chấn thương khớp gối
Nếu bạn đã từng có tiền sử chấn thương khớp gối, việc phòng ngừa tái phát cần được chú trọng hơn nữa. Đừng chủ quan, hãy xem xét những lời khuyên sau.
- Tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ trong chế độ điều trị và sinh hoạt hàng ngày, ngay cả khi bạn cảm thấy đã hoàn toàn bình phục.
- Tái khám đúng hẹn để bác sĩ theo dõi quá trình phục hồi, đánh giá tình trạng khớp và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
- Sử dụng nẹp gối hoặc băng hỗ trợ khi cần thiết, đặc biệt là khi tham gia các hoạt động thể chất có cường độ cao, để tăng cường ổn định khớp gối.
9. Khi nào bạn cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa về rách sụn chêm?
9.1. Dấu hiệu cần đi khám ngay lập tức
Có những dấu hiệu cho thấy tình trạng tổn thương khá nghiêm trọng và bạn cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa càng sớm càng tốt, không nên chần chừ.
- Đau dữ dội và đột ngột sau một chấn thương, không thể chịu đựng được.
- Khớp gối sưng to nhanh chóng, kèm theo cảm giác nóng đỏ ở vùng gối.
- Không thể đặt trọng lượng lên chân bị thương, hoặc cảm thấy chân yếu đi rõ rệt.
- Gối bị kẹt hoàn toàn, không thể co duỗi hay cử động được chút nào.
9.2. Trường hợp nên tìm lời khuyên y tế sớm
Ngay cả khi các triệu chứng không quá cấp tính, nhưng nếu bạn gặp phải những dấu hiệu dưới đây, cũng nên chủ động tìm lời khuyên y tế sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh để bệnh tiến triển nặng hơn.
- Đau gối kéo dài hoặc tái phát, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của bạn.
- Các triệu chứng không cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi và tự chăm sóc tại nhà.
- Có tiếng kêu “lục cục” trong khớp gối hoặc cảm giác khớp gối lỏng lẻo, không vững.
- Bạn có tiền sử chấn thương gối trước đó hoặc có yếu tố nguy cơ cao (như đã phân tích ở trên).

